vương giả
Định nghĩa
Danh từ:
- Vua, người đứng đầu một vương quốc: "vương giả" chỉ người có địa vị tối cao trong chế độ quân chủ, tương đương với vua hoặc hoàng đế.
- Người có quyền lực tối thượng: Trong văn cảnh ẩn dụ, "vương giả" có thể chỉ người nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực nào đó.
Tính từ:
- Thuộc về vua, mang tính chất của vua: "vương giả" dùng để mô tả những thứ xa hoa, sang trọng, đẳng cấp như dành cho bậc quân vương.
- Sang trọng, quý phái: Dùng để chỉ lối sống, phong cách hoặc đồ vật thể hiện sự giàu có và địa vị cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vương giả là người cai trị một vương quốc. (Vua là người đứng đầu một nước.)
- Trong cờ vua, vương giả là quân cờ quan trọng nhất. (Quân vua là quân cờ quyết định thắng bại.)
Tính từ:
- Cuộc sống vương giả của ông ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Lối sống sang trọng, xa hoa của ông ấy làm mọi người ngưỡng mộ.)
- Bộ bàn ghế này được chạm khắc theo phong cách vương giả. (Bộ bàn ghế được thiết kế với kiểu dáng quý phái, đẳng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phong cách vương giả": lối sống, thẩm mỹ mang đậm chất hoàng gia.
- Khách sạn này trang trí theo phong cách vương giả, với nội thất mạ vàng và đèn chùm pha lê. (Khách sạn được thiết kế xa hoa, như dành cho vua chúa.)
"khí chất vương giả": vẻ ngoài hoặc thái độ uy nghi, đường hoàng.
- Dù xuất thân nghèo khó, anh ấy vẫn toát lên khí chất vương giả. (Anh ấy có phong thái uy nghiêm, tự nhiên như bậc quân vương.)
Biến thể và từ gần giống
Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một nước.
- Vương triều Nguyễn là triều đại cuối cùng ở Việt Nam. (Triều đại nhà Nguyễn là triều đại phong kiến cuối cùng.)
Vương quốc (danh từ): nước do vua cai trị.
- Anh là một vương quốc nổi tiếng thế giới. (Nước Anh là một quốc gia có chế độ quân chủ.)
Giả (danh từ): người, kẻ (thường dùng trong từ Hán Việt để chỉ người có địa vị hoặc nghề nghiệp).
- Học giả là người chuyên nghiên cứu và có kiến thức sâu rộng. (Học giả là người có học vấn uyên thâm.)
Từ đồng nghĩa
- Quân vương: vua, người đứng đầu một nước.
- Hoàng đế: vua tối cao, thường dùng trong các đế chế lớn.
- Sang trọng: đầy đủ, xa hoa, thể hiện địa vị cao.
- Quý phái: thanh lịch, cao quý, thuộc tầng lớp thượng lưu.
Thành ngữ liên quan
Vương giả phong thái: phong thái uy nghi, đường hoàng như vua chúa.
- Dù chỉ là nông dân, ông ấy vẫn có vương giả phong thái. (Ông ấy có dáng vẻ uy nghiêm, tự nhiên như bậc quân vương.)
Đời sống vương giả: cuộc sống xa hoa, đầy đủ như vua chúa.
- Sau khi trúng số, anh ta sống một đời sống vương giả. (Anh ta sống cuộc sống xa hoa, không thiếu thốn gì.)