vương giả

vương giả

Vị vương giả ngồi trên ngai vàng trong cung điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vua, người đứng đầu một vương quốc: "vương giả" chỉ người địa vị tối cao trong chế độ quân chủ, tương đương với vua hoặc hoàng đế.
    • Người quyền lực tối thượng: Trong văn cảnh ẩn dụ, "vương giả" có thể chỉ người nắm giữ quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về vua, mang tính chất của vua: "vương giả" dùng để mô tả những thứ xa hoa, sang trọng, đẳng cấp như dành cho bậc quân vương.
    • Sang trọng, quý phái: Dùng để chỉ lối sống, phong cách hoặc đồ vật thể hiện sự giàu có địa vị cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vương giả người cai trị một vương quốc. (Vua người đứng đầu một nước.)
    • Trong cờ vua, vương giả quân cờ quan trọng nhất. (Quân vua quân cờ quyết định thắng bại.)
  • Tính từ:

    • Cuộc sống vương giả của ông ấy khiến ai cũng ngưỡng mộ. (Lối sống sang trọng, xa hoa của ông ấy làm mọi người ngưỡng mộ.)
    • Bộ bàn ghế này được chạm khắc theo phong cách vương giả. (Bộ bàn ghế được thiết kế với kiểu dáng quý phái, đẳng cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách vương giả": lối sống, thẩm mỹ mang đậm chất hoàng gia.

    • Khách sạn này trang trí theo phong cách vương giả, với nội thất mạ vàng đèn chùm pha lê. (Khách sạn được thiết kế xa hoa, như dành cho vua chúa.)
  • "khí chất vương giả": vẻ ngoài hoặc thái độ uy nghi, đường hoàng.

    • xuất thân nghèo khó, anh ấy vẫn toát lên khí chất vương giả. (Anh ấy phong thái uy nghiêm, tự nhiên như bậc quân vương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vương (danh từ): vua, người đứng đầu một nước.

    • Vương triều Nguyễn triều đại cuối cùng ở Việt Nam. (Triều đại nhà Nguyễn triều đại phong kiến cuối cùng.)
  • Vương quốc (danh từ): nước do vua cai trị.

    • Anh một vương quốc nổi tiếng thế giới. (Nước Anh một quốc gia chế độ quân chủ.)
  • Giả (danh từ): người, kẻ (thường dùng trong từ Hán Việt để chỉ người địa vị hoặc nghề nghiệp).

    • Học giả người chuyên nghiên cứu kiến thức sâu rộng. (Học giả người học vấn uyên thâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quân vương: vua, người đứng đầu một nước.
  • Hoàng đế: vua tối cao, thường dùng trong các đế chế lớn.
  • Sang trọng: đầy đủ, xa hoa, thể hiện địa vị cao.
  • Quý phái: thanh lịch, cao quý, thuộc tầng lớp thượng lưu.
Thành ngữ liên quan
  • Vương giả phong thái: phong thái uy nghi, đường hoàng như vua chúa.

    • chỉ nông dân, ông ấy vẫn vương giả phong thái. (Ông ấy dáng vẻ uy nghiêm, tự nhiên như bậc quân vương.)
  • Đời sống vương giả: cuộc sống xa hoa, đầy đủ như vua chúa.

    • Sau khi trúng số, anh ta sống một đời sống vương giả. (Anh ta sống cuộc sống xa hoa, không thiếu thốn .)

Từ chứa "vương giả"